Trao đổi nghiệp vụ về tính án phí trong vụ án chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn

Việc giải quyết các vụ án hôn nhân và gia đình, đặc biệt là các vụ án có tranh chấp về tài sản chung, thường phát sinh nhiều tình tiết phức tạp. Thực tiễn cho thấy, không ít trường hợp tại Tòa án, vợ chồng có tranh chấp về việc chia tài sản chung nhưng trong quá trình giải quyết (tại phiên hòa giải) lại thống nhất được với nhau về việc dành một phần hoặc toàn bộ tài sản chung (thường là bất động sản) để tặng cho con chung. Tuy nhiên, khi Tòa án ghi nhận sự tự nguyện thỏa thuận này vào Quyết định công nhận thuận tình ly hôn và sự thỏa thuận của các đương sự thì có một vướng mắc về nghiệp vụ đã nảy sinh: Ai sẽ là người chịu án phí dân sự có giá ngạch đối với phần tài sản được tặng cho con? Bài viết dưới đây trao đổi về những bất cập trong thực tiễn và đề xuất quan điểm giải quyết.

Hình ảnh minh họa (nguồn Internet)

            1. Các quan điểm giải quyết

          Đối chiếu với Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14 ngày 30/12/2016 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội quy định về mức thu, miễn, giảm, thu, nộp, quản lý và sử dụng án phí và lệ phí Tòa án (Nghị quyết 326), hiện nay đang tồn tại hai luồng quan điểm khác nhau trong quá trình giải quyết:

          Quan điểm thứ nhất: Không ai phải chịu án phí đối với phần tài sản vợ, chồng tặng cho con chung

          Đối với vợ và chồng: Vì hai bên đã thống nhất tặng cho con phần tài sản này (tức là vợ/chồng không nhận phần tài sản này), nên vợ, chồng không phải chịu án phí có giá ngạch đối với phần tài sản đã tặng cho con.

          Đối với người con: Người con tham gia với tư cách là người được nhận tài sản tặng cho, không phải là đương sự trong tranh chấp phân chia tài sản chung của vợ chồng. Do đó, người con cũng không phải chịu án phí dân sự đối với phần tài sản này.

Ảnh: Kiểm sát viên VKSND khu vực 1- Thanh Hóa kiểm sát phiên tòa xét xử vụ án hôn nhân và gia đình

            Quan điểm thứ hai: Người con được bố mẹ tặng cho tài sản phải chịu án phí đối với phần tài sản được tặng cho

          Ý kiến theo quan điểm này cho rằng: Người con được nhận tài sản do bố, mẹ tặng cho và nội dung tặng cho được thể hiện trong Quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự của Tòa án, do đó, người con phải chịu án phí có giá ngạch tương ứng với 50% phần tài sản được tặng cho.

          Quan điểm thứ ba: Vợ chồng phải chịu 50% án phí có giá ngạch

          Lập luận này dựa vào quy định tại khoản 7 Điều 26 Nghị quyết 326: “Đối với vụ án hôn nhân và gia đình mà các đương sự thỏa thuận được với nhau về việc giải quyết vụ án trong giai đoạn hòa giải trước khi mở phiên tòa thì chịu 50% mức án phí dân sự sơ thẩm tương ứng...”

          Các ý kiến theo quan điểm này cho rằng: Khối tài sản ban đầu là tài sản tranh chấp, Tòa án đã thụ lý, tiến hành các biện pháp nghiệp vụ (thậm chí đã xem xét, thẩm định tại chỗ hoặc định giá). Việc các bên thỏa thuận tặng cho con là một phương thức “giải quyết tranh chấp” sau khi đã được Tòa án thụ lý, xem xét; đồng thời nội dung tặng cho được thể hiện trong Quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự của Tòa án. Do đó, phải lấy tổng giá trị tài sản làm căn cứ tính án phí có giá ngạch, sau đó giảm 50% và chia đôi cho vợ, chồng mỗi người chịu một nửa.

          2. Quan điểm giải quyết của tác giả

          Tác giả đồng tình với quan điểm thứ nhất, vì các lý do sau:

          Thứ nhất, về bản chất hành vi: Việc vợ chồng thống nhất tặng tài sản cho con bản chất là một giao dịch dân sự tặng cho tài sản (theo Điều 457 Bộ luật Dân sự 2015) được lồng ghép trong quá trình giải quyết vụ án ly hôn. Đối với phần tài sản này, giữa vợ và chồng không tồn tại “tranh chấp” cần Tòa án phân xử để xác định quyền sở hữu của ai, mà là ghi nhận sự thống nhất ý chí cùng chuyển giao quyền sở hữu cho người thứ ba (người con).

          Thứ hai, về nguyên tắc chịu án phí của vợ, chồng:

          Theo quy định tại điểm b khoản 5 Điều 27 Nghị quyết 326 quy định: “Các đương sự trong vụ án hôn nhân và gia đình có tranh chấp về việc chia tài sản chung của vợ chồng thì ngoài việc chịu án phí dân sự sơ thẩm quy định tại điểm a khoản 1 Điều 24 của Nghị quyết này, còn phải chịu án phí đối với phần tài sản có tranh chấp như đối với vụ án dân sự có giá ngạch tương ứng với giá trị phần tài sản mà họ được chia”.

          Theo quy định trên thì đương sự chỉ phải chịu án phí dân sự sơ thẩm đối với phần tài sản mà họ thực tế được chia. Vì vợ và chồng đã thống nhất tặng cho con phần tài sản này, có nghĩa là họ đều từ bỏ quyền nhận phần tài sản của mình để chuyển giao cho một chủ thể thứ ba (người con). Do không "được chia" và không nhận tài sản, họ không có nghĩa vụ phải nộp án phí có giá ngạch đối với phần giá trị này.

          Thứ ba, về nghĩa vụ của người con (người được tặng cho):

          Người con trong trường hợp này tham gia tố tụng với tư cách là người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan hoặc chỉ đơn thuần là người tiếp nhận sự định đoạt của cha mẹ. Người con không phải là đương sự có yêu cầu chia tài sản trong vụ án ly hôn. Pháp luật về án phí, lệ phí Tòa án không có quy định nào buộc người nhận tài sản tặng cho trong vụ án ly hôn của cha mẹ phải chịu án phí có giá ngạch. Do đó, người con không phải chịu án phí dân sự đối với phần tài sản này. Người con chỉ thực hiện nghĩa vụ tài chính như lệ phí trước bạ, thuế thu nhập cá nhân... theo quy định pháp luật khi làm thủ tục sang tên, đăng ký quyền sở hữu.

          3. Đề xuất, kiến nghị

          Từ những phân tích trên, để đảm bảo việc áp dụng pháp luật được thống nhất, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân cần có các giải pháp sau:

          - Tòa án nhân dân tối cao và Viện kiểm sát nhân dân tối cao cần sớm có văn bản hướng dẫn nghiệp vụ hoặc phát triển án lệ đối với tình huống pháp lý này để thống nhất áp dụng.

          - Thẩm phán và Kiểm sát viên cần tách rõ khối tài sản chung thành hai phần. Phần nào vợ chồng tự nguyện tặng cho con, cần ghi nhận rõ là "tự nguyện tặng cho" và miễn trừ án phí có giá ngạch. Án phí có giá ngạch chỉ tính trên phần giá trị tài sản còn lại mà mỗi bên (vợ/chồng) thực tế được nhận.

          3. Kết luận

          Việc thống nhất theo hướng không thu án phí có giá ngạch trong trường hợp này vừa đảm bảo sự chuẩn xác, chặt chẽ về mặt pháp lý, vừa mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc và hiện thực hóa triệt để tinh thần “tự định đoạt” của đương sự trong tố tụng dân sự./.

Vân Anh